![[베트남어 한 마디] 사진 좀 찍어 주시겠어요? – Chụp giúp tôi một tấm ảnh](https://blog.kakaocdn.net/dna/cF4c2n/btsNpZMnJ1h/AAAAAAAAAAAAAAAAAAAAACHQRro4csdk2ls0dtRK9PTxxk4gFC1pyp4o2BNxIuBd/img.png?credential=yqXZFxpELC7KVnFOS48ylbz2pIh7yKj8&expires=1769871599&allow_ip=&allow_referer=&signature=qqom7h9HMihSUq8I%2BQ4fCfNXcWg%3D)
사진 좀 찍어 주시겠어요? – Chụp giúp tôi một tấm ảnh
🔉 발음: 쭙 줍 또이 못 땀 아잉
🇬🇧 Could you take a picture for me?
🇯🇵 写真を撮ってくれますか? (shashin wo totte kuremasu ka?)
1. Chụp giúp tôi một tấm ảnh.
🔉 쭙 줍 또이 못 땀 아잉
🇰🇷 사진 좀 찍어 주시겠어요?
🇬🇧 Could you take a picture for me?
🇯🇵 写真を撮ってくれますか?
(shashin wo totte kuremasu ka?)
2. Bạn có thể chụp ảnh cho tôi được không?
🔉 반 꺼 테 쭙 아잉 쪼 또이 드억 콩
🇰🇷 저를 위해 사진 찍어주실 수 있나요?
🇬🇧 Can you take a photo for me?
🇯🇵 写真を撮ってもらえますか?
(shashin wo totte moraemasu ka?)
3. Làm ơn chụp một tấm nhé!
🔉 람 언 쭙 못 땀 녜
🇰🇷 한 장만 부탁드려요!
🇬🇧 Please take one for me!
🇯🇵 一枚お願いします!
(ichimai onegaishimasu!)
![[베트남어 한 마디] 사진 좀 찍어 주시겠어요? – Chụp giúp tôi một tấm ảnh 2](https://blog.kakaocdn.net/dna/obmMJ/btsNo2oWbxD/AAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAFFVC7QE-f_5VTPQuhhyCiDPqtq4AIK-taOaL04RVFJ1/img.jpg?credential=yqXZFxpELC7KVnFOS48ylbz2pIh7yKj8&expires=1769871599&allow_ip=&allow_referer=&signature=WoLhD0b8NkVAeD1Cy7J%2BZ9qbkWU%3D)
하롱베이 해변에서 여행하던 어느 날, 너무 멋진 석양을 배경으로 사진을 찍고 싶었어요.
그런데 주변에 한국인이 없어서, 용기 내어 현지 아주머니께 말했죠.
“Chụp giúp tôi một tấm ảnh?”
처음에는 살짝 당황하셨지만, 곧 미소를 지으며 사진을 예쁘게 찍어주셨어요.
그 이후로 저는 외국에 가면 꼭 이 표현부터 외워요.
사진 한 장은 그 순간의 기억을 오래 간직하게 해주니까요.
특히 정중한 말투와 함께라면 누구든 기꺼이 도와주더라고요.
베트남에서는 한마디의 친절한 요청이 따뜻한 연결로 이어진다는 걸 직접 체험했어요.
1. Chụp giúp tôi một tấm ảnh.
🔉 쭙 줍 또이 못 땀 아잉
🇰🇷 사진 좀 찍어 주시겠어요?
🇬🇧 Could you take a picture for me?
🇯🇵 写真を撮ってくれますか?
(shashin wo totte kuremasu ka?)
2. Bạn có thể chụp ảnh cho tôi không?
🔉 반 꺼 테 쭙 아잉 쪼 또이 콩
🇰🇷 저를 위해 사진 찍어주실 수 있나요?
🇬🇧 Can you take a photo for me?
🇯🇵 写真を撮ってもらえますか?
(shashin wo totte moraemasu ka?)
3. Làm ơn chụp một tấm nhé!
🔉 람 언 쭙 못 땀 녜
🇰🇷 한 장만 부탁드려요!
🇬🇧 Just one shot, please!
🇯🇵 一枚だけお願いします!
(ichimai dake onegaishimasu)
4. Có thể chụp với điện thoại này không?
🔉 꺼 테 쭙 버이 디엔 토아이 나이 콩
🇰🇷 이 핸드폰으로 찍어주실 수 있나요?
🇬🇧 Can you use this phone to take it?
🇯🇵 この携帯で撮ってもらえますか?
(kono keitai de totte moraemasu ka?)
5. Chụp cả tôi và bạn tôi nhé!
🔉 쭙 까 또이 바 반 또이 녜
🇰🇷 저랑 제 친구도 같이 찍어주세요!
🇬🇧 Please include me and my friend!
🇯🇵 私と友達も一緒に撮ってください!
(watashi to tomodachi mo issho ni totte kudasai)
6. Chụp thêm một tấm nữa nhé!
🔉 쭙 템 못 땀 느어 녜
🇰🇷 한 장 더 찍어주세요!
🇬🇧 One more, please!
🇯🇵 もう一枚お願いします!
(mou ichimai onegaishimasu)
7. Xin đừng rung tay nhé.
🔉 씬 듕 룽 따이 녜
🇰🇷 흔들리지 않게 찍어주세요.
🇬🇧 Please don’t shake your hand.
🇯🇵 手を振らないで撮ってください
(te wo furanai de totte kudasai)
8. Chụp ảnh ngang nhé.
🔉 쭙 아잉 응앙 녜
🇰🇷 가로로 찍어주세요
🇬🇧 Please take it horizontally
🇯🇵 横向きで撮ってください
(yokomuki de totte kudasai)
9. Chụp ảnh đứng nhé.
🔉 쭙 아잉 등 녜
🇰🇷 세로로 찍어주세요
🇬🇧 Take it vertically please
🇯🇵 縦向きで撮ってください
(tate muki de totte kudasai)
10. Cảm ơn vì đã chụp ảnh cho tôi!
🔉 깜 언 비 다 쭙 아잉 쪼 또이
🇰🇷 사진 찍어주셔서 감사합니다!
🇬🇧 Thank you for taking the photo!
🇯🇵 写真を撮ってくれてありがとう!
(shashin wo totte kurete arigatou)
Q1. 'Chụp giúp tôi'만 말해도 되나요?
🇻🇳 베트남어: Có thể, nhưng nói đầy đủ sẽ lịch sự hơn.
🔉 꺼 테, 융 노이 데이 두 쎄 릭 쓰 흐언
🇰🇷 네, 통하긴 하지만 전체 문장을 쓰는 게 더 정중합니다.
🇬🇧 Yes, it works, but full sentence is more polite.
🇯🇵 はい、伝わりますが、文全体の方が丁寧です。
(bun zentai no hou ga teinei desu)
Q2. 'ảnh'과 'tấm ảnh'의 차이는?
🇻🇳 베트남어: 'Tấm ảnh' là cách nói đầy đủ và nhấn mạnh số lượng.
🔉 땀 아잉 라 깍 노이 데이 두 바 년 망 소르엉
🇰🇷 ‘Tấm ảnh’은 정식 표현으로, 한 장이라는 의미도 포함돼요.
🇬🇧 “Tấm ảnh” means “one picture” (more formal).
🇯🇵 “Tấm ảnh”は「一枚の写真」という意味です。
(ichimai no shashin)
Q3. 낯선 사람에게 부탁해도 되나요?
🇻🇳 베트남어: Có thể, nếu bạn dùng lời nói lịch sự.
🔉 꺼 테, 네우 반 융 러이 노이 릭 쓰
🇰🇷 네, 정중한 표현으로 말하면 대부분 도와줍니다.
🇬🇧 Yes, if you use polite expressions.
🇯🇵 はい、丁寧に頼めば大丈夫です。
(teinei ni tanomeba daijoubu desu)
Q4. 사진을 잘 못 찍으면 어떻게 반응하나요?
🇻🇳 베트남어: Không sao, chủ yếu là tấm lòng.
🔉 콩 싸오, 추 유 라 땀 롱
🇰🇷 괜찮아요, 마음이 더 중요해요.
🇬🇧 It’s okay, what matters is kindness.
🇯🇵 大丈夫です。気持ちが大事です。
(daijoubu desu. kimochi ga daiji desu)
Q5. 발음이 어려워요. 꼭 알아듣나요?
🇻🇳 베트남어: Phát âm gần đúng là được.
🔉 팟 엄 근 둥 라 드억
🇰🇷 비슷하게만 해도 충분히 전달돼요.
🇬🇧 Close enough is usually understood.
🇯🇵 だいたいの発音で通じます。
(daitai no hatsuon de tsuujimasu)
Q6. 'nhé'를 왜 붙이나요?
🇻🇳 베트남어: Tạo cảm giác thân thiện và nhẹ nhàng hơn.
🔉 따오 깜 잡 턴 티엔 바 녜 냐앙 헌
🇰🇷 친근하고 부드러운 인상을 주기 위한 표현입니다.
🇬🇧 It makes the request sound friendly.
🇯🇵 優しく聞こえるための表現です。
(yasashiku kikoeru tame no hyougen desu)
Q7. 친구 사이에도 이 표현을 쓰나요?
🇻🇳 베트남어: Có, và rất phổ biến.
🔉 꺼, 바 젯 포 비엔
🇰🇷 네, 친구끼리도 자주 써요.
🇬🇧 Yes, it’s common even among friends.
🇯🇵 はい、友達同士でも使います。
(tomodachi doushi demo tsukaimasu)
Q8. 관광지에서 이 표현 많이 쓰이나요?
🇻🇳 베트남어: Rất thường gặp ở địa điểm du lịch.
🔉 젯 트엉 갑 어 디아 디엠 유 릭
🇰🇷 네, 여행 중에는 정말 자주 들리는 말이에요.
🇬🇧 Yes, you’ll hear it a lot while traveling.
🇯🇵 はい、観光地でよく使われます。
(kankouchi de yoku tsukawaremasu)
Q9. 사진 찍힌 후 감사 표현은?
🇻🇳 베트남어: “Cảm ơn bạn nhé!”
🔉 깜 언 반 녜
🇰🇷 고마워요!
🇬🇧 Thank you!
🇯🇵 ありがとう!
(arigatou)
Q10. 응급 상황에도 쓸 수 있나요?
🇻🇳 베트남어: Không phù hợp. Nên dùng trong tình huống thân thiện.
🔉 콩 푸 허읍, 넌 융 쫑 띵 훙 턴 티엔
🇰🇷 응급 상황보다는 일상 대화에서 적합합니다.
🇬🇧 It’s for casual or friendly situations, not emergencies.
🇯🇵 緊急時ではなく、日常の会話向きです。
(kin’kyuuji de wa naku, nichijou no kaiwa muki desu)
| [베트남어 한 마디] 빨리 가 주세요 - Làm ơn đi nhanh. (0) | 2025.04.21 |
|---|---|
| [베트남어 한 마디] 얼마나 걸려요? Mất bao lâu? (0) | 2025.04.20 |
| [베트남어 한 마디] 오늘 날씨 어때요? → Hôm nay thời tiết thế nào? (0) | 2025.04.19 |
| [베트남어 한 마디] 저에게 추천 좀 해주세요 – Gợi ý cho tôi nhé (0) | 2025.04.18 |
| [베트남어 한 마디] 길을 잃었어요 – Tôi bị lạc (0) | 2025.04.17 |
| [베트남어 한 마디] 저는 한국 사람이에요 – Tôi là người Hàn Quốc (0) | 2025.04.15 |
| [베트남어 한 마디] 제 이름은 ~입니다 – Tôi tên là … (0) | 2025.04.14 |
| [베트남의 한 마디] 계산해 주세요 - Tính tiền giúp tôi (0) | 2025.04.14 |